Dịch

BLUF

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của bottom line up front: được sử dụng để chỉ ra một tập hợp các kết luận và khuyến nghị ở phần đầu của một số văn bản, nhằm tạo điều kiện cho việc ra quyết định nhanh chóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of bottom line up front, used to indicate a set of conclusions and recommendations at the beginning of some text, in order to facilitate rapid decision-making.

Cụm từ (phrase)

bluff outđộng từLừa dối (ai đó) để thuyết phục họ bỏ cuộc

AI