Dịch

bluffing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lừa bịp, chiêu hù dọadanh từA bluff; a false expression of the strength of one's position in order to intimidate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluffingDạng gốc (base form)
  2. bluffingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đều biết là Tom và Mary đang nói điêu.
  • ?Tom đang nổ đúng không?
  • .

AI