BERT
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Bidirectional Encoder Representations from Transformersdanh từ riêngAcronym of Bidirectional Encoder Representations from Transformers.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ernie and Bertdanh từ riêng | danh từ riêng | Hai người bạn không thể tách rời có tính cách rất khác nhau |
| Paul Bert effectdanh từ | danh từ | Độc tính oxy ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương |