Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Axl
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Axl
axl
ed
Có (một số lượng hoặc loại) trục nhất định
tính từ
Axl
er
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam