Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có (một số lượng hoặc loại) trục nhất định
tính từ
Having (a specified number or kind of) axles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
axled
un
axled
Không có trục
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
axle
+
-ed
AI
1
Có (một số lượng hoặc loại) trục nhất định
1
Có (một số lượng hoặc loại) trục nhất định
1
Có (một số lượng hoặc loại) trục nhất định