Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Aw
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Aw (họ người)
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aw
Dạng gốc
(base form)
Aw
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
aw well
thán từ
thán từ
Đồng nghĩa với oh well
aw shucks
thán từ
thán từ
Biểu hiện của sự bẽn lẽn hoặc khiêm tốn, đặc biệt là khi đáp lại lời khen hoặc khi cảm ơn
R&AW
danh từ riêng
danh từ riêng
Alternative form of RAW.
chưa dịch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Aw
aw
ful
Tồi tệ, rất tệ, dở tệ
tính từ, trạng từ
A2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jo
Aw (dùng để thể hiện sự thất vọng, mất tinh thần, phản đối nhẹ, cầu xin, sửng sốt hoặc không đồng tình)
AI
1
Aw (họ người)
1
Aw (họ người)
1
Aw (họ người)