Dịch

Aw

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Aw (họ người)danh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AwDạng gốc (base form)
  2. AwsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aw wellthán từĐồng nghĩa với oh well
aw shucksthán từBiểu hiện của sự bẽn lẽn hoặc khiêm tốn, đặc biệt là khi đáp lại lời khen hoặc khi cảm ơn
R&AWdanh từ riêngAlternative form of RAW.chưa dịch

AI