Dịch

Aurora

danh từ riêng (proper noun)
UK/əˈɹɔːɹ.ə/US/əˈɹɔɹ.ə/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 41 nghĩa
  1. Nữ thần bình minh La Mã; tương đương với Eos của Hy Lạp. Chị gái của Luna và Sol.danh từ riêngRoman goddess of the dawn; equivalent of the Greek Eos. Sister of Luna and Sol.
  2. Tên nữ từ tiếng Latin, được sử dụng thường xuyên từ thế kỷ 19.danh từ riêngA female given name from Latin, in regular use since the 19th century.
  3. 94 Aurora, một tiểu hành tinh thuộc vành đai chính.danh từ riêng94 Aurora, a main belt asteroid.
  4. Tàu tuần dương Nga Aurora, một tàu tuần dương của Hải quân Liên Xô.danh từ riêngthe Russian cruiser Aurora, a cruiser of Soviet Navy.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Aurora Eastdanh từ riêngBarangay ở Diffun, Quirino, Philippines
East Auroradanh từ riêngNgôi làng ở thị trấn Aurora, hạt Erie, New York, Hoa Kỳ
Aurora Westdanh từ riêngBarangay ở Diffun, Quirino, Philippines
Aurora Hilldanh từ riêngTên của một số barangay ở Baguio, Benguet, Philippines
Villa Auroradanh từ riêngBarangay ở Dagohoy, Bohol, Philippines
aurora glassdanh từĐồng nghĩa với carnival glass
aurora saucedanh từLoại sốt kem cà chua
black auroradanh từCấu trúc được nhúng trong một cực quang sáng đồng đều, trong đó sự phát xạ quang học của nó giảm đáng kể, biểu hiện dưới dạng các mảng hoặc vòng cung chủ yếu trôi về phía đông

41 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 41
Bình minh
  1. the dawn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhAurōra

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , / […]
  • .
  • , , , .. , ; , ; , ; , . , .

AI