Nghĩa chính
- Liên quan đến bình minh; bình minh, phía đông, như một sự khởi đầu mớitính từPertaining to the dawn; dawning, eastern, like a new beginning.
- Có màu hồngtính từRosy in colour.
- Liên quan đến cực quang hoặc cực quang australistính từPertaining to the aurora borealis or aurora australis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auroralDạng gốc (base form)
- more auroralSo sánh hơn (comparative)
- most auroralSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auroral chorusdanh từ | danh từ | Chuỗi sóng điện từ được tạo ra bởi các cơn bão địa từ giống như tiếng kêu, tiếng huýt sáo hoặc các âm thanh âm nhạc khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc auroralVí dụ
- .
- ,
- . , , , , ,— .