Dịch

auroral

tính từ (adjective)
UK/ɔːˈɹɔəɹəl/US/ɔˈɹɔɹəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến bình minh; bình minh, phía đông, như một sự khởi đầu mớitính từPertaining to the dawn; dawning, eastern, like a new beginning.
  2. Có màu hồngtính từRosy in colour.
  3. Liên quan đến cực quang hoặc cực quang australistính từPertaining to the aurora borealis or aurora australis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auroralDạng gốc (base form)
  2. more auroralSo sánh hơn (comparative)
  3. most auroralSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

auroral chorusdanh từChuỗi sóng điện từ được tạo ra bởi các cơn bão địa từ giống như tiếng kêu, tiếng huýt sáo hoặc các âm thanh âm nhạc khác

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • ,
  • . , , , , ,— .

AI