Atwater
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố ở Quận Merced, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Merced County, California, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Upson, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Upson County, Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Macoupin, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Macoupin County, Illinois, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AtwaterDạng gốc (base form)
- AtwatersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở quận Kandiyohi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở quận Kandiyohi, Minnesota, Hoa KỳA city in Kandiyohi County, Minnesota, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 2006 , 8 .. , 66 , sheriff’s .