Dịch

Atwater

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Merced, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Merced County, California, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Upson, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Upson County, Georgia, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Macoupin, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Macoupin County, Illinois, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AtwaterDạng gốc (base form)
  2. AtwatersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở quận Kandiyohi
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở quận Kandiyohi, Minnesota, Hoa KỳA city in Kandiyohi County, Minnesota, United States.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 2006 , 8 .. , 66 , sheriff’s .

AI