Ast
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -asthậu tố | hậu tố | Ai đó liên quan đến cái gì đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc AstNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -asthậu tố | hậu tố | Ai đó liên quan đến cái gì đó |