Assamese
tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Assam phía đông bắc Ấn Độ, hoặc khu vực mà nó được đặt têntính từOf, from or relating to the northeast-Indian state of Assam, or the region for which it is named.
- Trong hoặc liên quan đến ngôn ngữ Indo-Aryan của đa số người dân ở đâytính từIn or relating to its majority people's Indo-Aryan language.
- Ngôn ngữ Ấn-Aryan được đa số người dân ở bang Assam, NE Ấn Độ sử dụngdanh từ riêngThe Indo-Aryan language spoken by the majority people in the state of Assam, NE India.
- Thành viên của người dân Assamdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A member of the people of Assam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AssameseDạng gốc (base form)
- AssamesesSố nhiều (plural)
- more AssameseSo sánh hơn (comparative)
- most AssameseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Early Assamesedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ, tiền thân của tiếng Assam hiện đại, được sử dụng từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 16 |
| Middle Assamesedanh từ riêng | danh từ riêng | Tiền thân của ngôn ngữ Assam, được nói từ đầu thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19 |
Ví dụ
- ( ) .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Assam-ese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha