Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Asoka
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
ə
ˈ
ʃ
əʊ
k
ə
/
US
/
ə
ˈ
s
oʊ
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ashoka
danh từ riêng
Synonym of Ashoka.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Asoka
Dạng gốc
(base form)
asoka
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ashoka
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Ashokan Prakrit
𑀅𑀲𑁄𑀓
asoka
từ tiếng Phạn
अशोक
aśoka
Cùng gốc
(doublet)
Ashoka
Ashok
AI
1
Đồng nghĩa với Ashoka
1
Đồng nghĩa với Ashoka
1
Đồng nghĩa với Ashoka