Askin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AskinDạng gốc (base form)
- AskinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asking ratedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với required run rate |
| asking pricedanh từ | danh từ | Giá chào bán |
| asking for a friendcụm từ | cụm từ | Cho biết rằng một câu hỏi gây bối rối khi giả vờ đặt câu hỏi thay mặt cho người khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc AskinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổÁsketill
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha