Dịch

Askin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AskinDạng gốc (base form)
  2. AskinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

asking ratedanh từĐồng nghĩa với required run rate
asking pricedanh từGiá chào bán
asking for a friendcụm từCho biết rằng một câu hỏi gây bối rối khi giả vờ đặt câu hỏi thay mặt cho người khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổÁsketill

AI