Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asking rate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
s
k
ɪ
ŋ
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với required run rate
danh từ
Synonym of required run rate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asking rate
Dạng gốc
(base form)
asking rate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
required run rate
AI
1
Đồng nghĩa với required run rate
1
Đồng nghĩa với required run rate
1
Đồng nghĩa với required run rate