Dịch

Aria

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực ở Afghanistan ngày naydanh từ riêngregion in modern-day Afghanistan
  2. Tên nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.

Cụm từ (phrase)

WAI-ARIAdanh từ riêngViết tắt của Web Accessibility Initiative – Accessible Rich Internet Applications: một thông số kỹ thuật do W3C công bố chỉ rõ cách tăng khả năng truy cập của các trang Web
solo ariaKhúc aria đơn ca
famous ariaKhúc aria nổi tiếng
sing an ariaHát khúc aria
operatic ariaKhúc aria opera

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Ardat-Yakshi . Ardat-Yakshi . Morinth’s .
  • .

AI