Aria
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực ở Afghanistan ngày naydanh từ riêngregion in modern-day Afghanistan
- Tên nữ từ tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| WAI-ARIAdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Web Accessibility Initiative – Accessible Rich Internet Applications: một thông số kỹ thuật do W3C công bố chỉ rõ cách tăng khả năng truy cập của các trang Web |
| solo aria | Khúc aria đơn ca | |
| famous aria | Khúc aria nổi tiếng | |
| sing an aria | Hát khúc aria | |
| operatic aria | Khúc aria opera |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc AriaVí dụ
- Ardat-Yakshi . Ardat-Yakshi . Morinth’s .
- .