Dịch

Argo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con tàu mà Jason và các Argonauts đi trên hành trình tìm kiếm Bộ lông cừu vàngdanh từ riêngđi với theThe ship in which Jason and the Argonauts sailed on their quest for the Golden Fleece.
  2. Argo Navis, một chòm sao lớn ở bán cầu nam, hiện được chia thành Carina, Puppis và Veladanh từ riêngArgo Navis, a large constellation in the southern hemisphere, now divided into Carina, Puppis, and Vela.

Cụm từ (phrase)

Argo Navisdanh từ riêngChòm sao trước đây của bầu trời phía nam, được cho là đại diện cho con tàu thần thoại Argo. Năm 1763, nó được chia thành ba chòm sao mới: Carina (lòng tàu), Puppis (đuôi tàu) và Vela (cánh buồm)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhArgō
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἈργώArgṓ

AI