Arden
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
- Khu vực ở Warwickshire, Anhdanh từ riêngAn area of Warwickshire, England.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Arden-Arcadedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sacramento, California, Hoa Kỳ |
| Enoch Ardendanh từ riêng | danh từ riêng | Luật Enoch Arden |
| Enoch Arden lawdanh từ | danh từ | Luật cho phép ly hôn hoặc miễn trừ pháp lý cho phép tái hôn khi vợ/chồng của một người vắng mặt mà không có lý do trong một khoảng thời gian nhất định, thường là bảy năm |
| Henley-in-Ardendanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Stratford-on-Avon, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP1566) |
| Hampton in Ardendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Metropolitan Borough of Solihull, West Midlands, Anh (OS lưới ref SP2081) |
| Tanworth-in-Ardendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Stratford-on-Avon, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP1170) |
| ardent fan | Người hâm mộ cuồng nhiệt | |
| ardent lover | Người tình say đắm |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Cộng đồng ở Central Frontenac
- Cộng đồng ở Central Frontenac, Quận Frontenac, OntarioA community in Central Frontenac, Frontenac County, Ontario.
Họ từ (word family)
cùng gốc ArdenNguồn gốc (etymology)
- từ cel-bryardu“Arden”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha