Nghĩa chính
- Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ArchibaldDạng gốc (base form)
- ArchibaldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Archibald wheeldanh từ | danh từ | Bánh xe có trục kim loại có độ bền và độ đàn hồi cao, đặc biệt thích hợp cho xe pháo và ô tô có động cơ |
Họ từ (word family)
cùng gốc ArchibaldNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-NormanArcebald
- từ tiếng Pháp cổArchaunbault
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*Erknabalþ
Cùng gốc (doublet)Archambault