Dịch

Archibald

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɑː(ɹ).t͡ʃɪ.bɔːld/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ArchibaldDạng gốc (base form)
  2. ArchibaldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Archibald wheeldanh từBánh xe có trục kim loại có độ bền và độ đàn hồi cao, đặc biệt thích hợp cho xe pháo và ô tô có động cơ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-NormanArcebald
  2. từ tiếng Pháp cổArchaunbault
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*Erknabalþ

Cùng gốc (doublet)Archambault

AI