Archambault
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ArchambaultDạng gốc (base form)
- ArchambaultsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort Archambaultdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Sarh, Tchad |