Dịch

Archambault

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ArchambaultDạng gốc (base form)
  2. ArchambaultsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fort Archambaultdanh từ riêngTên cũ của Sarh, Tchad

AI