Arc
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Địa danh Arcdanh từ riêngA suggested location where the historical figure Joan of Arc, or her father, were from.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)character arcCung bậc nhân vậtarc of historyÝ tưởng cho rằng lịch sử có một phương hướng hoặc mục đích “bẻ cong” (hoặc có thể bẻ cong) hướng tới một mục tiêu nào đócarbon arcMột hồ quang xuất hiện giữa đầu điện cực carbon và một miếng kim loại được hànarc-Dùng để tạo thành tên của các hàm lượng giác nghịch đảo và ký hiệu của các hàm nàyarc faultHồ quang điện không mong muốn và không được kiểm soát từ một dây dẫn xuyên qua không khí (hoặc khí khác) đến một dây dẫn có điện thế đất hoặc một pha điện áp khácarc lightLoại đèn tạo ra ánh sáng bằng cách tạo ra hồ quang điện qua một lớp khí kín
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Napoleon's .
- 1451.
- .