Dịch

arc fault

danh từ (noun)
UK/ˈɑːk ˈfɔːlt/US/ˈɑɹk ˈfɔlt/

Nghĩa chính

  1. Hồ quang điện không mong muốn và không được kiểm soát từ một dây dẫn xuyên qua không khí (hoặc khí khác) đến một dây dẫn có điện thế đất hoặc một pha điện áp khácdanh từAn undesired and uncontrolled electric arc from one conductor through the air (or other gas) to a conductor at ground potential or a different voltage phase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arc faultDạng gốc (base form)
  2. arc faultsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arc-fault circuit interrupterdanh từLoại cầu dao phát hiện các dấu hiệu hồ quang nguy hiểm tiềm tàng trên hệ thống dây điện phía hạ lưu và ngắt nguồn điện đến mạch nhánh bị ảnh hưởng để giảm nguy cơ hỏa hoạn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI