Arabize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ả Rập hóađộng từngoại động từ (transitive)To make Arab; to give Arab traits to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ArabizeVí dụ
- , . . , , , .