arabizar
động từ (verb)
/aɾabiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Ả Rập hóađộng từto Arabize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể arabizarDanh động từ arabizandoPhân từ arabizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | arabizo |
| tú | arabizas |
| él/ella/Ud. | arabiza |
| nosotros | arabizamos |
| vosotros | arabizáis |
| ellos/Uds. | arabizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc arabizarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh