Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arabian camel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con lạc đà
danh từ
The dromedary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Arabian camel
Dạng gốc
(base form)
Arabian camel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dromedario
Con lạc đà
camello
Lạc đà
camellón
Lạc đà (vải)
AI
1
Con lạc đà
1
Con lạc đà
1
Con lạc đà