Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dromedario
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/dɾomeˈdaɾjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con lạc đà
danh từ
dromedary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dromedario
Dạng gốc
(base form)
dromedario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dromedary
Lạc đà một bướu, lạc đà Ả Rập
AI
1
Con lạc đà
1
Con lạc đà
1
Con lạc đà