Dịch

Apt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AptDạng gốc (base form)
  2. AptsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Yiddishאַפּטapt
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng PhápApt

AI