Apt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AptDạng gốc (base form)
- AptsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc AptNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Yiddishאַפּטapt
danh từ riêng
- mượn từ tiếng PhápApt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha