Dịch

apt.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của apartmentdanh từAbbreviation of apartment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. apt.Dạng gốc (base form)
  2. apts. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI