apt.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của apartmentdanh từAbbreviation of apartment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- apt.Dạng gốc (base form)
- apts. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.