Dịch

Antoni

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Catalan, tiếng Ba Lan hoặc tiếng Sloveniadanh từ riêngA surname from Catalan, Polish, or Slovene.

Cụm từ (phrase)

D'Antonidanh từ riêngMột họ từ tiếng Ý
Antonine Walldanh từ riêngPháo đài bằng đá và cỏ được Đế chế La Mã xây dựng trên khắp khu vực ngày nay là Vành đai Trung tâm của Scotland
Antoniadi scaledanh từ riêngMột thang đo các điều kiện nhìn được sử dụng bởi các nhà thiên văn nghiệp dư

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Catalan and PolishAntoni
  2. từ tiếng LatinhAntōnius

Ví dụ

  • Batllo, Gaudi, , .

AI