Nghĩa chính
- Nói tiếng Anhtính từkhông so sánh (not comparable)English-speaking.
- Người nói tiếng Anhdanh từOne who speaks English, generally natively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnglophoneDạng gốc (base form)
- anglophonesSố nhiều (plural)
- AnglophonesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Anglophone
Ví dụ
- , .Kolkata đã trở thành một trung tâm lừa đảo tổng đài chống lại thế giới nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ.
- , Noukoue .Nigeria có thể là một quốc gia nói tiếng Anh, nhưng nhà tổ chức lễ hội Serge Noukoue cho biết việc tổ chức lễ hội tại thủ đô nước Pháp là điều hợp lý.
- .Tiếng Pháp đã đầu hàng cỗ máy chiến tranh của thế giới nói tiếng Anh.
Họ từ (word family)
cùng gốc AnglophoneTừ liên quan (related word)