Anglophiliac
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ưa Anhtính từAnglophilic
- Người Anhdanh từAnglophile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnglophiliacDạng gốc (base form)
- AnglophiliacsSố nhiều (plural)
- more AnglophiliacSo sánh hơn (comparative)
- most AnglophiliacSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung