Dịch

Anglophiliac

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ưa Anhtính từAnglophilic
  2. Người Anhdanh từAnglophile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AnglophiliacDạng gốc (base form)
  2. AnglophiliacsSố nhiều (plural)
  3. more AnglophiliacSo sánh hơn (comparative)
  4. most AnglophiliacSo sánh nhất (superlative)

AI