Nghĩa chính
- Tình yêu đất nước, văn hóa hay con người nước Anhdanh từkhông đếm được (uncountable)The love of the country, culture or people of England.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Anglophilia
Họ từ (word family)
cùng gốc AnglophiliaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , "" , , .