Dịch

Angell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Khu định cư cũ ở Quận Coconino, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former settlement in Coconino County, Arizona, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AngellDạng gốc (base form)
  2. angellsSố nhiều (plural)
  3. AngellsSố nhiều (plural)

AI