angelly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc giống như một thiên thần; như thiên thần; thiên thầntính từOf, relating to, or resembling an angel; angellike; angelic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angellyDạng gốc (base form)
- more angellySo sánh hơn (comparative)
- most angellySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , . . .
- , , , . , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaungelly
- từ tiếng Anh cổænġellīċ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*angilalīk