Dịch

angelly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như một thiên thần; như thiên thần; thiên thầntính từOf, relating to, or resembling an angel; angellike; angelic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. angellyDạng gốc (base form)
  2. more angellySo sánh hơn (comparative)
  3. most angellySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , . . .
  • , , , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiaungelly
  2. từ tiếng Anh cổænġellīċ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*angilalīk

AI