Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Anakin
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
æ
n
ə
k
ɪ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Anakin
anakin
ra
Loại thuốc ngăn chặn hoạt động của interleukin-1 và được dùng dưới dạng tiêm dưới da chủ yếu để điều trị viêm khớp dạng thấp. Nó là một dạng tái tổ hợp của chất đối kháng nội sinh của thụ thể interleukin-1 và được bán trên thị trường dưới nhãn hiệu Kineret
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Annakin
Nguồn gốc
(etymology)
George Lucas đặt ra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Simón
Tên nam
Renzo
Tên nam, dạng thân mật của Lorenzo
Jasón
Tên nam
AI
1
Tên nam
1
Tên nam
1
Tên nam