Dịch

Amina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là “trung thành, đáng tin cậy”, tương đương với nam tính là Amindanh từ riêngA female given name from Arabic, meaning “faithful, trustworthy”, masculine equivalent Amin.
  2. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, đặc biệt là dodanh từ riêngA female given name from Arabic, notably borne by
  3. Mẹ của nhà tiên tri Hồi giáo Muhammaddanh từ riêngthe mother of the Islamic prophet Muhammad

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpأَمِينَة
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpآمِنَة

Ví dụ

  • , .

AI