Amina
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là “trung thành, đáng tin cậy”, tương đương với nam tính là Amindanh từ riêngA female given name from Arabic, meaning “faithful, trustworthy”, masculine equivalent Amin.
- Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, đặc biệt là dodanh từ riêngA female given name from Arabic, notably borne by
- Mẹ của nhà tiên tri Hồi giáo Muhammaddanh từ riêngthe mother of the Islamic prophet Muhammad
Họ từ (word family)
cùng gốc Amina- aminalCác hợp chất hữu cơ có hai nhóm chức amino gắn trên cùng một nguyên tử carbon - R₂C(NR₂)₂danh từ
- aminaseLoại enzyme tham gia vào quá trình amin hóadanh từ
- aminateĐưa một hoặc nhiều nhóm amino vào hợp chất, trong quá trình amin hóađộng từ
- AminabadKhu phố ở Lucknow, Uttar Pradesh, Ấn Độdanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Ả Rậpأَمِينَة
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Ả Rậpآمِنَة
Ví dụ
- , .