Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aminase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại enzyme tham gia vào quá trình amin hóa
danh từ
An enzyme involved in amination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aminase
Dạng gốc
(base form)
aminase
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aminase
poly
aminase
Các enzyme xúc tác cho quá trình polyamination
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
amine
+
-ase
AI
1
Loại enzyme tham gia vào quá trình amin hóa
1
Loại enzyme tham gia vào quá trình amin hóa
1
Loại enzyme tham gia vào quá trình amin hóa