Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyaminase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các enzyme xúc tác cho quá trình polyamination
danh từ
Any enzyme that catalyses a polyamination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polyaminase
Dạng gốc
(base form)
polyaminase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
aminase
AI
1
Các enzyme xúc tác cho quá trình polyamination
1
Các enzyme xúc tác cho quá trình polyamination
1
Các enzyme xúc tác cho quá trình polyamination