Dịch

Americana

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn hóa Mỹ, nét đặc trưng Mỹdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)All things peculiar to the culture and people of the United States; anything that is a symbol of American life.
  2. Nhạc Americana, dòng nhạc truyền thống Mỹdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An amalgam of roots musics formed by the confluence of the shared and varied traditions that make up the American musical ethos; specifically those sounds that are merged from folk, country, blues, rhythm and blues, rock and roll and other external influential styles.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Rosa Americanadanh từ riêngĐợt phát hành tiền xu ở Mỹ thuộc Anh có hình hoa hồng trên đó
Pax Americanadanh từ riêngThời kỳ hòa bình tương đối ở thế giới phương Tây kể từ khi kết thúc Thế chiến thứ hai năm 1945, trùng với thời điểm Hoa Kỳ thống trị về quân sự và kinh tế

Nguồn gốc (etymology)

America-ana

Ví dụ

  • , . 1950 .Ngày nay Coke tồn tại như một thương hiệu hoài niệm, gợi nhớ về thời kỳ thức uống này đạt đỉnh cao biểu tượng. Coke giờ đây đại diện cho văn hóa Mỹ thập niên 1950.
  • , . .Âm nhạc trở thành dòng nhạc Americana đã vượt qua ranh giới chủng tộc từ rất sớm, trở thành một trong những lực lượng hợp nhất lớn ở Mỹ. Chương này cho thấy các nghệ sĩ như Buddy Holly và The Everly Brothers đã sáng tạo và chơi nhạc Americana từ lâu trước khi chúng ta có tên gọi cho việc họ đang làm.
  • , .Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Hoa Kỳ tràn ngập các hiện vật văn hóa Mỹ, bao gồm một triển lãm về phát minh trò chơi điện tử.

AI