Dịch

alternative country

danh từ (noun)
UK/ɒlˈtɜː.nə.tɪv ˈkʌntɹi/US/ɔlˈtɝ.nə.tɪv ˈkʌntɹi/

Nghĩa chính

  1. Loại nhạc đồng quê indie kết hợp các hình thức âm nhạc đồng quê truyền thống với các phong cách âm nhạc đa dạng như dân gian, pop, punk và kim loại nặngdanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of indie country music meshing traditional forms of country music with diverse musical styles like folk, pop, punk and heavy metal.

Cụm từ (phrase)

alt-countrydanh từDạng rút gọn của alternative country

AI