Pax Americana
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thời kỳ hòa bình tương đối ở thế giới phương Tây kể từ khi kết thúc Thế chiến thứ hai năm 1945, trùng với thời điểm Hoa Kỳ thống trị về quân sự và kinh tếdanh từ riêngThe period of relative peace in the Western world since the end of World War II in 1945, coinciding with the military and economic dominance of the United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpāx“peace”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Boston's WBUR . “ , … ”.
- — — .., .