Dịch

Amati

danh từ (noun)
US/ɑ.mɑ.ti/

Nghĩa chính

  1. Cây vĩ cầm do một thành viên của gia đình Amati làmdanh từA violin made by a member of the Amati family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AmatiDạng gốc (base form)
  2. AmatisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝAmati

AI