Nghĩa chính
- Đa tình, thích yêu đươngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to love; amorous.
Họ từ (word family)
cùng gốc amativeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiamātīvus
- từ tiếng Latinhamātus
Ví dụ
- , Churchill's, , .
- Podson. , ' ! , , Podson's .