Dịch

amative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đa tình, thích yêu đươngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to love; amorous.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạiamātīvus
  2. từ tiếng Latinhamātus

Ví dụ

  • , Churchill's, , .
  • Podson. , ' ! , , Podson's .

AI