Aman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bukit Amandanh từ riêng | danh từ riêng | Cảnh sát Hoàng gia Malaysia; cảnh sát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bukit Amandanh từ riêng | danh từ riêng | Cảnh sát Hoàng gia Malaysia; cảnh sát |