Dịch

Bukit Aman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh sát Hoàng gia Malaysia; cảnh sátdanh từ riêngThe Royal Malaysia Police; the police.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã LaiBukit Aman

AI