Dịch

Almighty

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chúa ơi, đấng tối caodanh từ riêngGod, the supreme being.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AlmightyDạng gốc (base form)
  2. AlmightiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

God Almightythán từ, danh từ riêngĐức Chúa Toàn Năng
almighty dollardanh từĐô la toàn năng
Christ almightythán từTiếng kêu ngạc nhiên, khinh miệt, phẫn nộ, ghê tởm, buồn chán, thất vọng hoặc kinh ngạc
the almightyĐấng Tối Cao
almighty powerSức mạnh toàn năng
the almighty dollarThần đô la, thần tiền
footstool of the Almightycụm từNơi trần tục; trái đất; hạ giới

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiAlmyȝty
  2. từ tiếng Anh cổÆlmihtiġ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI