Almighty
danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chúa ơi, đấng tối caodanh từ riêngGod, the supreme being.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlmightyDạng gốc (base form)
- AlmightiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| God Almightythán từ, danh từ riêng | thán từ, danh từ riêng | Đức Chúa Toàn Năng |
| almighty dollardanh từ | danh từ | Đô la toàn năng |
| Christ almightythán từ | thán từ | Tiếng kêu ngạc nhiên, khinh miệt, phẫn nộ, ghê tởm, buồn chán, thất vọng hoặc kinh ngạc |
| the almighty | Đấng Tối Cao | |
| almighty power | Sức mạnh toàn năng | |
| the almighty dollar | Thần đô la, thần tiền | |
| footstool of the Almightycụm từ | cụm từ | Nơi trần tục; trái đất; hạ giới |
Họ từ (word family)
cùng gốc AlmightyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiAlmyȝty
- từ tiếng Anh cổÆlmihtiġ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .