Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
almighty dollar
danh từ
(noun)
US
/ɔ
l
ˈ
m
aɪ
t
i
ˈ
d
ɑ
.
l
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đô la toàn năng
danh từ
chỉ dùng số ít
(singular only)
The dollar, satirically characterized as a god.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
the almighty dollar
Thần đô la, thần tiền
Ví dụ
They
worship
the
almighty
dollar
.
Họ tôn thờ đồng đô la toàn năng.
AI
1
Đô la toàn năng
1
Đô la toàn năng
1
Đô la toàn năng