Dịch

the almighty

US/ði ɔlˈmaɪti/

Nghĩa chính

  1. Đấng Tối Cao

Cụm từ (phrase)

the almighty dollarThần đô la, thần tiền
footstool of the Almightycụm từNơi trần tục; trái đất; hạ giới

AI