Dịch

Algonquian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một nhóm ngôn ngữ Bắc Mỹtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a group of North American languages.
  2. Algonquindanh từAn Algonquin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AlgonquianDạng gốc (base form)
  2. AlgonquiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Proto-Algonquiandanh từ riêngNgôn ngữ nguyên thủy lý thuyết của các ngôn ngữ Algonquian
Proto-Central Algonquiandanh từ riêngNgôn ngữ nguyên thủy được đưa ra giả thuyết trước đây của các ngôn ngữ Algonquian miền Trung, hiện được công nhận là có hiệu lực là Proto-Algonquian vì Algonquian miền Trung không phải là một nhóm di truyền

Họ từ (word family)

cùng gốc Algonquian

Nguồn gốc (etymology)

AI