Nghĩa chính
- Liên quan đến một nhóm ngôn ngữ Bắc Mỹtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a group of North American languages.
- Algonquindanh từAn Algonquin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlgonquianDạng gốc (base form)
- AlgonquiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Proto-Algonquiandanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ nguyên thủy lý thuyết của các ngôn ngữ Algonquian |
| Proto-Central Algonquiandanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ nguyên thủy được đưa ra giả thuyết trước đây của các ngôn ngữ Algonquian miền Trung, hiện được công nhận là có hiệu lực là Proto-Algonquian vì Algonquian miền Trung không phải là một nhóm di truyền |
Họ từ (word family)
cùng gốc AlgonquianTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha