Alam
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlamDạng gốc (base form)
- AlamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shah Alamdanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ đô Selangor, Malaysia |
| Pagar Alamdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Nam Sumatra, Indonesia |
Họ từ (word family)
cùng gốc Alam- alamoCây dương lá rụngdanh từC2
- alamedaĐại lộ có hàng câydanh từC2
- AlamogordoThành phố, quận lỵ của Quận Otero, New Mexico, Hoa Kỳ, được biết đến rộng rãi nhờ mối liên hệ với vụ thử Trinity năm 1945, đây là vụ nổ bom nguyên tử đầu tiêndanh từ riêng
- AlamanceNgôi làng ở Quận Alamance, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha