Dịch

alameda

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại lộ có hàng câydanh từA tree-lined avenue in Spain or Portugal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alamedaDạng gốc (base form)
  2. alamedasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Alameda Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oakland

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaalameda

AI