Nghĩa chính
- Đại lộ có hàng câydanh từA tree-lined avenue in Spain or Portugal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alamedaDạng gốc (base form)
- alamedasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alameda Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oakland |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaalameda